CẬP NHẬT CHÍNH SÁCH VISA DU HỌC ÚC 2025-2026: BA MẸ CẦN LƯU Ý

Với việc chính phủ Úc vừa điều chỉnh chính sách visa du học cho năm học 2025-2026, nhiều thay đổi quan trọng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch du học của con em chúng ta. Việc nắm rõ các quy định mới không chỉ giúp gia đình dự trù chi phí, thời gian – mà còn tránh những sai sót khi làm hồ sơ. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các cập nhật gần nhất về visa du học, thời gian xét duyệt, lệ phí, cũng như những lưu ý quan trọng mà ba mẹ – học sinh cần biết trước khi nộp hồ sơ. Hãy cùng tìm hiểu cùng MSO Education Vietnam nhé.

1. Visa du học Úc là gì?

Chính sách visa du học úc năm 2026

Visa du học Úc

Visa du học Úc (Student Visa) là loại thị thực do Chính phủ Úc cấp, cho phép học sinh và sinh viên quốc tế được nhập cảnh và học tập hợp pháp tại Úc trong suốt thời gian khóa học đã đăng ký. Tùy vào bậc học, thời lượng khóa học và mục đích lưu trú, bạn sẽ được cấp loại visa tương ứng để đảm bảo đầy đủ quyền lợi học tập và sinh hoạt tại Úc.

Cập nhật năm 2026: Việt Nam được nâng lên Assessment Level 2, mang lại lợi thế cho du học sinh với thủ tục tài chính nhẹ hơn, yêu cầu tiếng Anh linh hoạt hơn, tỷ lệ xét duyệt tích cực hơn và thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn.

 

2. Các loại visa du học Úc

Phân biệt các loại visa du học Úc
Các loại Visa du học Úc

Hiện nay, Úc chỉ sử dụng một loại visa duy nhất cho mục đích du học, đó là Student Visa – Subclass 500. Tuy nhiên, trong hệ thống thị thực đi kèm, sinh viên có thể xin thêm các loại visa hỗ trợ khác tùy mục đích. Dưới đây là các loại visa du học Úc tuỳ theo kế hoạch học tập cà định cư:

2.1) Student Visa (Subclass 500) – Visa du học 

Sơ lược Visa du học Úc 500
Sơ lược Visa du học Úc 500

Student Visa 500 là loại visa bắt buộc dành cho mọi bậc học tại Úc. Visa này cho phép sinh viên quốc tế học toàn thời gian, làm thêm theo quy định, lưu trú trong suốt thời gian khóa học và có thể bảo lãnh người phụ thuộc khi đáp ứng điều kiện.

2.1.1) Quyền lợi khi có Visa du học 

  • Lưu trú hợp pháp: được ở lại Úc trong thời gian khoá học ( kèm các thời gian nghỉ giữa các kì học và sau khi kết thúc khoá học )
  • Thời gian làm thêm linh hoạt: tối đa 48h / 2 tuần trong kì học và không giới hạn thời gian trong kì nghỉ.
  • Đi cùng gia đình: có thể bảo lãnh người thân đi cùng (vợ/chồng hoặc con cái) nếu khoá học >12 tháng
  • Chuyển đổi linh hoạt: có thể gia hạn hoặc chuyển sang các loại visa khác như: visa việc làm, visa định cư,..khi đủ điều kiện
  • Được hỗ trợ y tế: được nhận BHYT OSHC – hỗ trợ chi phí y tế cơ bản trong thời gian du học

Thông tin bên lề:

  • Từ ngày 01/06/2024, Chính phủ Úc chính thức không cho phép người giữ visa du lịch (subclass 600) chuyển đổi sang visa du học (subclass 500) hoặc visa tốt nghiệp tạm thời ngay tại Úc.
  • Từ tháng 3/2024, Chính phủ Úc thay thế thư giải trình GTE bằng bài đánh giá Genuine Student (GS), yêu cầu sinh viên trả lời trực tiếp các câu hỏi trong hồ sơ visa về hoàn cảnh cá nhân, lý do chọn học và định hướng nghề nghiệp; đồng thời từ 14/11/2025, tiêu chí này được siết chặt hơn theo Ministerial Direction 115.

2.1.2) Yêu cầu để xét duyệt Visa 500

  • Thư mời nhập học: phải có xác nhận CoE
  • Năng lực tiếng Anh: 
    • IELTS 6.0 trở lên
    • TOEFL iBT  trở lên
    • PTE 50 trở lên
    • Đã hoàn thành khoá học tiếng Anh 10 tuần tại Úc (ELICOS)
  • Chứng minh tài chính: đủ khả năng chi trả cho khoảng thời gian đi học
    • Tổng chi phí tối thiểu khi đi một mình khoảng 31,700 AUD (Tương đương 510 đến 535 triệu VNĐ), chưa bao gồm học phí. Nếu cộng thêm học phí năm đầu (khoảng 15,000–25,000 AUD), tổng tài chính cần chuẩn bị thường dao động từ 46,000–56,000 AUD (~740–950 triệu VNĐ)
      • Sổ tiết kiệm / xác nhận số dư ngân hàng (Sổ tiết kiệm nên được mở trước thời điểm nộp hồ sơ ít nhất 3–6 tháng và duy trì số dư ổn định, tránh việc nạp một khoản tiền lớn ngay sát ngày nộp vì dễ gây nghi ngờ về tính minh bạch)
      • Sao kê giao dịch ngân hàng
      • Giấy tờ chứng minh thu nhập (hợp đồng lao động, bảng lương, giấy phép kinh doanh nếu tự kinh doanh)
      • Giấy tờ thuế / chứng từ thu nhập do cơ quan nhà nước cấp
      • Giấy tờ vay vốn (nếu sử dụng khoản vay)
      • Học bổng hoặc thư xác nhận hỗ trợ tài chính (nếu có)
  • Học phí năm đầu tiên
  • Chi phí sinh hoạt từ 25.000 – 35.000 AUD (tuỳ thành phố)
  • Vé máy bay khứ hồi khoảng 2.000AUD
  • Bảo hiểm ý tế: OSHC cho toàn thời gian lưu trú (~500-800AUD)
  • Kế hoạch học tập: cung cấp kế hoạch học tập và nghề nghiệp rõ ràng qua SOP (Statement of Purpose)
  • Độ tuổi: >6 tuổi (nếu dưới 18 tuổi cần có người giám hộ)

2.1.4) Thời hạn xét duyệt Visa 

Thời gian xét duyệt visa du học Úc khác nhau tùy hồ sơ, nhưng có thể rút ngắn nếu cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác; hiện visa 500 thường mất khoảng 35–61 ngày (50% trong 35 ngày, 90% trong 61 ngày

2.1.5) Thời hạn visa 500  

  • Thời gian khoá học + thêm 2 – 3 tháng đối với các khoá học <10 tháng
  • Thời gian khoá học + thêm 4 tháng đối với các khoá học >10 tháng

2.2 Student Guardian Visa (Subclass 590)

Visa 590 dành cho phụ huynh hoặc người giám hộ sang Úc chăm sóc học sinh dưới 18 tuổi. Visa này đảm bảo gia đình được đoàn tụ và đảm bảo sự an toàn cho học sinh dưới 18 tuổi. 

Quyền lợi:

  • Đi cùng với con: được sống và chăm sóc con/người thân <18 tuổi đang học tập tại Úc
  • Quyền được làm việc hạn chế: được phép làm việc tối đa 40h/2 tuần để đảm bảo chi phí sinh hoạt
  • Dịch vụ y tế: được phép sử dụng dịch vụ y tế (chi phí tự chi trả hoặc thông qua bảo hiểm du lịch)
  • Đi lại linh hoạt: có thể bay ra vào Úc nhiều lần trong thời hạn visa

Yêu cầu: 

  • Quan hệ hợp pháp: là cha/mẹ hoặc người giám hộ của học sinh <18 tuổi
  • Chứng minh tài chính: đủ khả năng chi trả chi phí sinh hoạt tối thiểu là 25.000AUD/năm
  • Bảo hiểm y tế: bảo hiểm du lịch hoặc y tế toàn diện cho thời gian lưu trú
  • Nhân thân tốt: không tiền án, tiền sự, lý lịch tư pháp sạch
  • Không định cư: cam kết sẽ rời khỏi Úc khi học sinh đủ 18 tuổi hoặc hoàn thành khoá học

Thời hạn visa: kéo dài đến khi học sinh đủ 18 tuổi hoặc kết thúc khoá học

2.3 Training Visa (Subclass 407)

Visa 407 dành cho những người tham gia chương trình đào tạo, nâng cao tay nghề hoặc thực tập chuyên môn trong một ngành nghề cụ thể. Phù hợp với những ai muốn phát triển chuyên môn thông qua các khóa đào tạo thực hành.

Quyền lợi: 

  • Được đào tạo chuyên sâu: tham gia các chương trình đào tạo chuyên môn với giám sát từ chuyên gia
  • Được trải nghiệm làm việc: được làm trong môi trường thực tế liên quan đến lĩnh vực học
  • Chứng nhận nghề nghiệp: được nhận chứng chỉ hoặc văn bằng được quốc tế công nhận
  • Bảo lãnh gia đình: có thể đưa vợ/chồng hoặc con cái sang Úc trong thời gian đào tạo

Yêu cầu:

  • Chương trình đào tạo: được chính phủ Úc phê duyệt bảo trợ 
  • Kế hoạch đào tạo: có kế hoạch đào tạo chi tiết và được phê duyệt
  • Năng lực tiếng Anh: IELT tối thiểu 5.0 hoặc tương đương
  • Kinh nghiệm làm việc: có kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan
  • Chứng minh tài chính: đủ khả năng chi trả trong thời gian đào tạo

Thời hạn visa: thường là từ 1-2 năm, tuỳ thuộc vào thời gian đào tạo

2.4 Skilled Recognition Graduate Visa (Visa subclass 476)

Visa 476 dành cho các sinh viên quốc tế tốt nghiệp các ngành kỹ thuật trong vòng 2 năm trước đó từ các trường đại học được công nhận. Nhằm tạo cơ hội cho sinh viên quốc tế phát triển kỹ năng và kinh nghiệm.

Quyền lợi: 

  • Thời gian làm việc không giới hạn: được làm việc toàn thời gian trong lĩnh vực kỹ thuật
  • Được học tập bổ sung: được học thêm các khoá học ngắn hạn
  • Bảo lãnh gia đình: có thể đưa vợ/chồng hoặc con cái đi cùng
  • Thời gian lưu trú: 18 tháng

Yêu cầu:

  • Bằng cấp: tốt nghiệp từ ngành kỹ thuật từ các trường đại học được Nội vụ Úc công nhận
  • Thời gian: có bằng cấp trong vòng 2 năm trước khi nộp đơn
  • Độ tuổi: <31 tuổi tại thời điểm nộp đơn
  • Năng lực tiếng Anh: IELTS tối thiểu 6.0 hoặc tương đương

Thời hạn visa: thường là 1-2 năm, tuỳ vào thời gian chương trình đào tạo

2.5 Temporary Graduate (Subclass 485) – Visa tốt nghiệp tạm thời

Visa 485 là visa dành cho sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp tại Úc và muốn ở lại làm việc để tích lũy kinh nghiệm. Visa này là cầu nối giữa visa du học và con đường định cư dài hạn. 

2.5.1) Các loại Visa 485: 

  • Post Vocational Education Work Stream: Visa này dành cho sinh viên quốc tế vừa tốt nghiệp với bằng cao đẳng, diploma hoặc chứng chỉ nghề thuộc các ngành nghề Úc đang cần, cho phép bạn tạm thời sinh sống, học tập và làm việc tại Úc.
    • Chi phí làm Visa:
        • Chi phí làm Visa: AUD4,600.00 ( 75 triệu Việt Nam Đồng)
        • Thời hạn: 18 tháng 
    • Thời hạn: 18 tháng 
  • Post Higher Educational Work Stream:  dành cho sinh viên tốt nghiệp chương trình cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ tại Úc với bất kì ngành nghề nào
    • Chi phí làm Visa: AUD4,600.00 ( 75 triệu Việt Nam Đồng)
    • Thời gian: từ 2 đến 3 năm
  • Second Post Higher Educational Work Stream: Học sinh có thể ở lại từ 1–2 năm, tùy thuộc vào khu vực (regional) của trường đã tốt nghiệp cũng như nơi sinh sống trong thời gian giữ visa Temporary Graduate.
    • Chi phí làm Visa: 1,810 AUD (khoảng 29 – 31 triệu VNĐ, tùy theo tỷ giá)
    • Thời gian ở lại: 1 đến 2 năm

2.5.2) Quyền lợi nhận được: 

  • Thời gian làm việc không giới hạn: không giới hạn số giờ làm và loại công việc
  • Học tập bổ sung: được học thêm các khóa học ngắn hạn tại Úc
  • Bảo lãnh gia đình: được phép đưa vợ/chồng hoặc con cái sang Úc
  • Du lịch tự do: được tự do ra vào Úc trong thời hạn visa
  • Tích luỹ điểm định cư: thời gian làm việc và sống tại Úc giúp tích lũy điểm cho visa định cư

2.5.3) Yêu cầu

  • Dưới 35 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ
  • Phải giữ Visa 500 ít nhất 6 tháng
  • Đang giữ bằng cấp mà bạn đang học 
  • Đối với các bạn học Diploma hay Advanced Diploma cần nộp hồ sơ đánh giá kỹ năng (skills assessment) cho ngành nghề đã chọn
  • Năng lực tiếng Anh: IELTS tối thiểu 6.0 hoặc tương đương
  • Thời gian nộp đơn: trong vòng 6 tháng sau khi hoàn thành khóa học
  • Cung cấp bằng chứng về bảo hiểm y tế hợp lệ cho tất cả người nộp đơn
  • Cung cấp bằng chứng đã nộp hồ sơ kiểm tra lý lịch tư pháp với Cảnh sát Liên bang Úc (AFP)
  • Cung cấp chứng chỉ tiếng Anh đạt yêu cầu khi nộp hồ sơ

Thời hạn visa: 

  • 18 tháng – 2 năm đối với sinh viên tốt nghiệp các ngành nằm trong danh sách thiếu hụt kỹ năng (MLTSSL)
  • 4 – 6 năm dành cho sinh viên tốt nghiệp chương trình cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ tại Úc với bất kì ngành nghề nào

3. Điều kiện xin visa du học Úc

Để xin visa du học Úc, cần đáp ứng các điều kiện theo chính sách SSVF của Chính phủ Úc như sau: 

  • Thư xác nhận đăng ký khóa học (CoE): phải có thư xác nhận đăng kí khoá học từ một trường đại học được công nhận tại Úc
  • Năng lực tiếng Anh: cần cung cấp các chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOEFL hoặc PTE với điểm số tuỳ thuộc vào khoá học mà bạn đăng kí
  • Bảo hiểm OSHC: đảm bảo bạn được chăm sóc y tế trong thời gian sinh sống và học tập tại Úc, giảm thiểu chi phí ý tế phát sinh
  • Yêu cầu GTE: trình bày lý do, kế hoạch học tập và chứng minh sẽ rời đi khi visa hết hạn, trừ khi có lý do hợp pháp để ở lại
  • Đảm bảo sức khoẻ và lý lịch pháp lý: cần đáp ứng các điều kiện về sức khoẻ và không có tiền án tiền sự, không có lịch sử vi phạm visa tại bất cứ quốc gia nào
  • Chứng minh tài chính: tuỳ vào trường hợp mà bạn cần chứng minh tài chính đủ chi trả học phí, phí sinh hoạt và vé máy bay khứ hồi
  • Điều kiện nhà ở và giám hộ ( học sinh <18 tuổi): cung cấp bằng chứng về sắp xếp chỗ ở và giám hộ hợp lệ

4. Quy trình nộp hồ sơ visa du học Úc

Quy trình nộp hồ sơ visa du học Úc

Bước 1: Nộp hồ sơ xin thư mời (Offer Letter)

  • Liên hệ và nộp hồ sơ cho trường
  • Nhận thư mời nhập học có điều kiện và đáp ứng điều kiện (nếu có)

Bước 2: Đóng học phí & nhận CoE

  • Thanh toán học phí năm đầu hoặc học kì đâu
  • Nhận xác nhận đăng kí CoE

Bước 3: Chuẩn bị & nộp hồ sơ xin visa 

Bước 4: Nộp hồ sơ trực tuyến

  • Tạo tài khoản ImmiAccount trên trang web Bộ Nội vụ Úc
  • Điền thông tin và tải lên tất cả tài liệu
  • Thanh toán phí xử lý visa 

Bước 5: Khám sức khoẻ (nếu có yêu cầu)

  • Nhận được thư yêu cầu khám sức khoẻ tại Đại sứ quán 
  • Kiểm tra tại các cơ sở y tế được chỉ định
  • Hoàn thành kiểm tra và kết quả sẽ được gửi trực tiếp cho Đại sứ quán

Bước 6: Phỏng vấn (nếu có yêu cầu)

  • Có thể được phỏng vấn trực tiếp hoặc qua điện thoại
  • Chuẩn bị trước trả lời về kế hoạch học tập, tài chính và dự định sau khi tốt nghiệp

Bước 7: Theo dõi kết quả

  • Kiểm tra trạng thái hồ sơ trên ImmiAccount
  • Thời gian xét duyệt thường từ 4-8 tuần

Bước 8: Nhận kết quả visa

  • Kết quả visa sẽ được gửi vào email
  • Nếu được chấp thuận thì visa sẽ được liên kết điện tử với hộ chiếu

5. Lệ phí visa du học Úc 2025

5.1 Phí cơ bản

Visa 500:

  • Phí xét duyệt: 2,000 AUD
  • Người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên: + 1,225 AUD/người
  • Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: + 400 AUD/người

Visa 590: 2.000 AUD

Visa 485: 2.300 AUD

Visa 407: 430 AUD

Visa 476: 410 AUD

Lưu ý: Mức phí được điều chỉnh mỗi năm theo quy định của Bộ Nội vụ Úc.

5.2 Phí bổ sung

Kiểm tra y tế: AUD 300-400 (khoảng 5-7 triệu VNĐ)

Chứng chỉ tiếng Anh: AUD 300-350 (khoảng 5-6 triệu VNĐ)

Dịch thuật tài liệu: AUD 50-100 per document (khoảng 1-2 triệu VNĐ/tài liệu)

Bảo hiểm OSHC: AUD 500-800/năm (khoảng 8-13 triệu VNĐ/năm)

Phí dịch vụ tư vấn: Thay đổi tùy theo đơn vị tư vấn (khoảng 15-30 triệu VNĐ)

Lưu ý: Mức phí có thể điều chỉnh tùy theo tỷ giá và các cập nhật từ Chính phủ Úc. Ba mẹ và học sinh nên đối chiếu thông tin mới nhất trên trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc hoặc tại Đại sứ quán Úc trước khi nộp hồ sơ.

6. Thời gian xét duyệt

Thời gian xét duyệt visa du học Úc có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ từng cá nhân, thời điểm nộp đơn và quốc tịch của người nộp. Dưới đây là thời gian xét duyệt trung bình:

Visa 500: 4-8 tuần
Visa 590: 4-6 tuần
Visa 485: 8-10 tuần
Visa 407: 6-8 tuần
Visa 476: 6-8 tuần

7. Cập nhật mới nhất về visa du học Úc 2025-2026

Thay đổi về thời gian làm thêm:

  • Tăng thời gian làm thêm: từ 40h/2 tuần lên 48h/2 tuần trong học kì
  • Không giới hạn thời gian làm trong kì nghỉ: được phép làm toàn thời gian trong kì nghỉ
  • Loại bỏ giới hạn thời gian làm việc trong một số ngành thiếu nhân lực: y tế, điều dưỡng, chăm sóc người cao tuổi

 

Thay đổi về bảo hiểm y tế: 

  • Mở rộng phạm vi bảo hiểm OSHC: bao gồm cả dịch vụ sức khoẻ tinh thần
  • Tăng mức bảo hiểm tối thiểu: đảm bảo là chi trả ở mức cao nhất
  • Kết nối với hệ thống Medicare: dễ thanh toán trực tiếp tại các cơ sở y tế

 

Thay đổi về thủ tục xin visa: 

  • Số hoá tất cả cả thủ tục nộp và xét duyệt đều thực hiện online
  • Ưu tiên xét duyệt nhanh cho các ngành trong danh sách ưu tiên của quốc gia
  • Đánh giá tính chân thật hơn và nghiêm ngặt hơn về GTE

 

Thay đổi quyền lợi người thân đi cùng:

  • Mở rộng quyền làm việc: được làm việc toàn thời gian
  • Chuyển đổi visa: có thể chuyển đổi sang các loại visa làm việc nếu đủ điều kiện
  • Hỗ trợ giáo dục cho con: con của du học sinh được hỗ trợ một phần học phí tại trường công ở một số bang của Úc

 

Thay đổi về visa sau tốt nghiệp:

  • Tăng thời gian ở lại: tăng 1 năm cho các ngành trong danh sách ưu tiên
  • Ưu đãi cho các khu vực vùng sâu: tăng thêm 2 năm làm việc đối với sinh viên tốt nghiệp tại Regional Australia
  • Cơ hội định cư cao hơn: tích luỹ điểm định cư cho sinh viên tốt nghiệp ngành ưu tiên

 

8. Kết luận

Việc chuẩn bị hồ sơ xin visa du học Úc đòi hỏi sự chính xác, đầy đủ và tuân thủ các quy định cập nhật của Bộ Nội vụ Úc. Nắm rõ yêu cầu, lệ phí, thời gian xét duyệt và quy trình nộp hồ sơ sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch du học, đồng thời tăng khả năng được cấp visa ngay từ lần nộp đầu tiên. Khi lựa chọn hướng đi đúng và chuẩn bị kỹ lưỡng, cơ hội tiếp cận môi trường giáo dục hàng đầu thế giới tại Úc sẽ rộng mở hơn cho bạn.

Để được tư vấn miễn phí 1:1 và đồng hành xuyên suốt quá trình nộp visa hãy liên hệ ngay MSO EDUCATION VIETNAM nào!!!