Du học Úc

DU HỌC CANADA

Trang chủ » Quốc gia du học

1.917 NZD – 3.479 $/

Học phí

*Cập nhật mới nhất từ kênh chính phủ

1.719 – 1.908 $/tháng.

Chi phí sinh hoạt

*Cập nhật mới nhất từ kênh chính phủ

Du Học Canada 2026 – Điều Kiện, Chi Phí và Những Điều Cần Chuẩn Bị

Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Canada cần chuẩn bị gì và du học Canada cần điều kiện gì, bài viết dưới đây của MSO Education sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc của bạn một cách chi tiết nhất.

1.Du Học Canada Có Nên Không?

Canada không chỉ là đất nước của những rừng lá phong đỏ rực mà còn là quốc gia sở hữu hệ thống giáo dục đẳng cấp thế giới. Với hơn 90 trường đại họcgần 200 trường cao đẳng, Canada cung cấp đa dạng chương trình học từ bậc trung học, cao đẳng, đại học đến thạc sĩ và tiến sĩ.

Không giống các nước nói tiếng Anh khác như Mỹ hay Anh, chi phí du học Canada thấp hơn đáng kể trong khi chất lượng đào tạo không hề kém cạnh. Đây là lý do Canada liên tục lọt top điểm đến du học ưa thích của sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên Việt Nam.

Ngoài ra, chính phủ Canada có nhiều chính sách ưu tiên cho du học sinh như: cho phép làm thêm tối đa 24 giờ/tuần trong năm học, ở lại làm việc từ 1 đến 3 năm sau tốt nghiệp, và cơ hội định cư lâu dài thông qua nhiều chương trình nhập cư khác nhau.

2. Du Học Canada Cần Điều Kiện Gì?

Đây là câu hỏi được hầu hết phụ huynh và học sinh quan tâm khi bắt đầu tìm hiểu. MSO Education tổng hợp đầy đủ các điều kiện cần thiết dưới đây:

2.1. Điều Kiện Học Lực (GPA)

Yêu cầu về học lực thay đổi tùy theo bậc học:

– Bậc Trung học (THPT): Điểm trung bình từ 6.5 trở lên (2 năm gần nhất). Đa số trường sẽ có bài kiểm tra đầu vào về toán và tiếng Anh.
– Bậc Cao đẳng: GPA từ 6.5 trở lên trong 3 năm học gần nhất.
– Bậc Đại học: GPA từ 7.0 trở lên trong 3 năm học gần nhất.
– Bậc Thạc sĩ / Tiến sĩ: GPA tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.5/10).

2.2 Điều Kiện Ngoại Ngữ (IELTS / TOEFL)

Tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy chủ yếu tại Canada. Yêu cầu tối thiểu theo từng bậc học như sau:

Bậc học Điểm IELTS tối thiểu TOEFL iBT tương đương
Cao đẳng 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) 71+
Đại học 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) 90+
Thạc sĩ / Tiến sĩ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) 90+

Tin tốt là điều kiện IELTS hiện đã được nới lỏng. Đối với visa diện SDS (không chứng minh tài chính), bạn chỉ cần IELTS tổng 6.0 mà không bắt buộc từng kỹ năng phải đạt 6.0 như trước.

Nếu chưa có chứng chỉ IELTS, bạn hoàn toàn có thể đăng ký khóa tiếng Anh tại Canada trước khi vào học khóa chính.

2.3. Điều Kiện Về Tài Chính

Kể từ ngày 1/9/2025, mức tài chính tối thiểu cần chứng minh là 22.895 CAD/năm cho sinh viên độc thân (chưa bao gồm học phí). Nếu đi cùng người thân, cần cộng thêm 4.000 CAD cho người đầu tiên và 3.000 CAD cho mỗi người tiếp theo.  

Có hai diện visa phổ biến:  

Diện SDS (không chứng minh tài chính): Cần đạt IELTS 6.0+, mua Chứng nhận Đầu tư Đảm bảo (GIC) trị giá 20.000 CAD tại ngân hàng Scotiabank và đóng toàn bộ học phí năm đầu tiên. Đây là diện được nhiều sinh viên lựa chọn vì thủ tục đơn giản, thời gian xét duyệt chỉ từ 2 đến 8 tuần.  

-Diện chứng minh tài chính thông thường: Cần chuẩn bị sổ tiết kiệm từ 800 triệu đến 1 tỷ VNĐ (mở trong 12 tháng), hợp đồng lao động, giấy phép kinh doanh hoặc giấy tờ tài sản. Thời gian xét duyệt từ 3 đến 6 tháng.  

Lưu ý quan trọng: Chương trình SDS đã chính thức kết thúc vào ngày 8/11/2024. Hiện tại toàn bộ hồ sơ được xét duyệt theo quy trình thông thường, đòi hỏi hồ sơ tài chính minh bạch và kế hoạch học tập chi tiết hơn.

2.4. Điều Kiện Sức Khỏe

Du học sinh cần khám sức khỏe tại cơ sở được Lãnh sự quán Canada chỉ định. Kết quả có hiệu lực trong 12 tháng. Các bệnh như HIV/AIDS, lao phổi, bệnh truyền nhiễm và bệnh mãn tính nặng có thể ảnh hưởng đến khả năng được cấp visa.

Chi phí khám sức khỏe tham khảo:
– Tại TP.HCM (1B Phạm Ngọc Thạch, Q.1): 126 USD với người từ 11 tuổi trở lên.
– Tại Hà Nội (Tòa Keangnam, Phạm Hùng): 147 USD với người từ 11 tuổi trở lên.

2.5 Giấy Phép Du Học (Study Permit) và Thư PAL

Theo quy định chính thức từ Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC), Study Permit là giấy tờ bắt buộc để du học sinh được học tập hợp pháp tại Canada. Giấy phép này chỉ được cấp khi bạn đăng ký vào một Designated Learning Institution (DLI) — tức trường đã được chính phủ Canada công nhận đủ điều kiện nhận sinh viên quốc tế.

Phí xin Study Permit là 150 CAD và phải được nộp trước khi nhập cảnh Canada.

4 điều kiện cốt lõi để được cấp Study Permit (theo IRCC):  

– Đã được ghi danh tại một DLI được chính phủ công nhận.  

– Chứng minh đủ tài chính để trang trải học phí, sinh hoạt phí cho bản thân và người thân đi cùng, cũng như chi phí vé về nước.  

– Không có tiền án tiền sự và cung cấp lý lịch tư pháp (nếu được yêu cầu).  

– Có sức khỏe tốt và thực hiện khám sức khỏe (nếu được yêu cầu).  

Ngoài ra, bạn cần cam kết sẽ rời khỏi Canada khi Study Permit hết hạn — đây là điều kiện quan trọng mà cán bộ visa sẽ đánh giá kỹ trong hồ sơ.  

– Trách nhiệm của du học sinh trong thời gian học:  

Theo quy định của IRCC, trong thời gian học tại Canada, du học sinh phải:  

– Duy trì tiến độ học tập và hoàn thành chương trình đã đăng ký.  

– Tuân thủ tất cả các điều kiện ghi trên Study Permit (bao gồm quyền đi làm thêm, ngày phải rời Canada, trường được phép học).  

– Ngừng học nếu không còn đáp ứng các yêu cầu được quy định.  

– Nếu muốn chuyển trường ở bậc sau trung học, bạn cần tuân theo hướng dẫn cụ thể từ IRCC để đảm bảo Study Permit vẫn có hiệu lực.  

Thư Chấp Thuận Tỉnh Bang (PAL):  

Từ ngày 22/01/2024, hầu hết sinh viên nộp đơn xin Study Permit bậc Đại học và Cao đẳng bắt buộc phải có Thư Chấp Thuận Tỉnh Bang (PAL) từ tỉnh bang nơi trường tọa lạc. Đây là biện pháp kiểm soát số lượng du học sinh theo hạn ngạch mới của Canada.  

Riêng sinh viên bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ và học sinh THPT (K-12) hiện được miễn yêu cầu PAL.

 

3. Du Học Canada Cần Chuẩn Bị Gì?

Khi đã đáp ứng các điều kiện trên, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng những hạng mục sau:

3.1 Hồ Sơ Xin Thư Mời Nhập Học

Để nhận được thư mời nhập học (LOA) từ trường Canada, bạn cần gửi:

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.

  • Bảng điểm và bằng cấp cao nhất (địch sang tiếng Anh và công chứng).

  • Chứng chỉ tiếng Anh (nếu có).

  • Phí xét hồ sơ từ 90 đến 200 CAD tùy trường (không hoàn lại).

Sau khi nhận thư mời, hãy phản hồi nhà trường sớm để giữ chỗ cho kỳ nhập học mong muốn.

3.2 Hồ Sơ Xin Visa Du Học Canada

Bộ hồ sơ visa cần chuẩn bị bao gồm:

  • Mẫu đơn IMM1294E (điền online, in ra kèm mã vạch).

  • Mẫu đơn IMM5645E (thông tin gia đình).

  • Study Permit Questionnaire (kê khai tài chính).

  • Hộ chiếu, căn cước công dân, sổ hộ khẩu.

  • Học bạ, bảng điểm và bằng cấp (bản gốcbản dịch công chứng).

  • Chứng chỉ tiếng Anh.

  • Phiếu lý lịch tư pháp số 2 (200.000 VNĐ).

  • Giấy khám sức khỏe theo mẫu IMM 1017E.

  • Tài liệu chứng minh tài chính (theo diện đăng ký).

Đối với học sinh dưới 18 tuổi, cần thêm mẫu Custodianship Declaration và có người giám hộ hợp pháp tại Canada (chi phí giám hộ từ 200 đến 1.000 CAD/năm).

3.3 Phí Visa và Các Khoản Phí Trước Bay

Khoản phí Mức phí
Phí giấy phép du học (Study Permit) 150 CAD
Phí sinh trắc học (Biometrics) 85 CAD
Phí khám sức khỏe 126–147 USD
Phí lý lịch tư pháp 200.000 VNĐ
Phí dịch thuật hồ sơ 500.000–1.500.000 VNĐ/b
Vé máy bay 1 chiều 25–33 triệu VNĐ

4. Du Học Canada Cần Bao Nhiêu Tiền?

4.1. Học Phí Theo Bậc Học (Ước tính 2026)

Học phí tại Canada có sự chênh lệch lớn tùy thuộc vào bậc học, trường công/tư và chuyên ngành (đặc biệt là các ngành khối STEM, Kinh doanh/MBA thường có mức phí cao hơn).

Bậc học Học phí tham khảo (CAD/năm)
Trường công lập (K-12) 10.000 – 17.000
Trường tư thục (K-12) 15.000 – 83.000 (tùy nội trú/bán trú)
Cao đẳng / Dạy nghề 16.000 – 25.000
Đại học (Cử nhân) 20.000 – 46.000+
Sau Đại học (Thạc sĩ) 17.000 – 50.000+
Trường tiếng Anh 340 – 425 CAD/tuần

Lưu ý: Các ngành như Khoa học máy tính, Kỹ thuật và MBA tại các trường top đầu (như UofT, UBC) có thể vượt ngưỡng 50.000 – 70.000 CAD/năm.

4.2. Chi Phí Sinh Hoạt Hàng Tháng

Chi phí sinh hoạt thực tế phụ thuộc rất nhiều vào thành phố bạn chọn (Toronto/Vancouver thường đắt đỏ hơn đáng kể so với Winnipeg hay Halifax).

  • Sinh hoạt cơ bản (ăn uống, đi lại, viễn thông, giải trí): 600 – 900 CAD/tháng.

  • Tiền thuê nhà: 800 – 2.000 CAD/tháng (tùy vào việc ở ký túc xá, homestay hay thuê căn hộ riêng).

  • Bảo hiểm y tế: 400 – 900 CAD/năm (tùy tỉnh bang).

Lời khuyên: Để có cuộc sống thoải mái tại các thành phố lớn, bạn nên dự trù khoảng 1.500 – 2.500 CAD/tháng cho tổng chi phí sinh hoạt (bao gồm tiền thuê nhà).

4.3. Yêu Cầu Chứng Minh Tài Chính (Quy định từ 01/09/2025)

Đây là bước bắt buộc để xin giấy phép du học (Study Permit). Mức tài chính này là số tiền tối thiểu bạn cần chứng minh có khả năng chi trả ngoài học phí:

  • Các tỉnh bang ngoài Quebec: 22.895 CAD.

  • Tỉnh bang Quebec: 24.617 CAD.

Ví dụ thực tế: Nếu học phí năm đầu là 35.000 CAD và bạn học ngoài tỉnh bang Quebec, tổng số tiền bạn cần chứng minh là khoảng 57.895 CAD (35.000 học phí + 22.895 sinh hoạt phí).

4.4. Các Khoản Phí Khác (Trước khi bay)

Đừng quên dự trù ngân sách cho các chi phí khởi tạo hồ sơ:

4.1. Phí hành chính và hồ sơ

  • Phí visa & Lấy dấu vân tay: ~235 CAD.

  • Phí ghi danh, dịch thuật, giám hộ (nếu có): 500 – 2.000 CAD.

4.2. Phí chuẩn bị xuất cảnh

  • Phí khám sức khỏe: ~3 triệu VNĐ.

  • Vé máy bay: 800 – 2.000 CAD.

4.5. Tổng Kết Ngân Sách Hàng Năm (Ước tính)

Một du học sinh tại Canada thường cần chuẩn bị từ 35.000 – 55.000 CAD/năm (tương đương khoảng 680 triệu – 1,1 tỷ VNĐ) tùy vào lựa chọn ngành và lối sống.

Tỷ giá tham khảo (tháng 6/2026): 1 CAD ≈ 19.600 VNĐ.

 

5. Cách Giảm Chi Phí Du Học Canada

MSO Education gợi ý 3 cách giúp bạn tối ưu ngân sách:

  • Săn học bổng: Nhiều trường tại Canada cấp học bổng đầu vào từ 1.000 đến 40.000 CAD. Để tăng cơ hội, bạn cần GPA trên 8.0, IELTS từ 6.5 trở lên và hồ sơ ngoại khóa nổi bật. Nộp hồ sơ sớm vào đúng đợt mở đăng ký thường giúp tăng tỷ lệ nhận học bổng đầu vào.

 

  • Làm thêm bán thời gian: Sinh viên quốc tế được phép làm tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ. Thu nhập từ làm thêm có thể bù đắp một phần chi phí sinh hoạt hàng tháng.

 

  • Chọn chương trình Co-op: Nhiều chương trình cao đẳng và đại học tại Canada tích hợp thực tập có lương (co-op). Bạn vừa tích lũy kinh nghiệm thực tế vừa có thêm thu nhập trong thời gian học.

 

6. Giấy Phép Làm Việc Sau Tốt Nghiệp (PGWP) – Cánh Cửa Định Cư Tại Canada

Một trong những lý do khiến du học Canada** hấp dẫn hơn nhiều quốc gia khác chính là chính sách Post-Graduation Work Permit (PGWP)— giấy phép làm việc sau tốt nghiệp do chính phủ Canada cấp, cho phép du học sinh ở lại tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế tại Canada sau khi hoàn thành chương trình học.

Đây là thông tin chính thức được cập nhật từ trang canada.ca của Bộ IRCC.

6.1 PGWP Là Gì?

PGWP cho phép sinh viên tốt nghiệp từ các DLI đủ điều kiện được ở lại và làm việc toàn thời gian tại Canada — không giới hạn ngành nghề hay địa điểm làm việc. Đây là bước đệm quan trọng để xây dựng hồ sơ xin thường trú (PR) thông qua các chương trình như Express Entry hay các chương trình tỉnh bang (PNP).

Lưu ý quan trọng: Việc tốt nghiệp từ một DLI không tự động đủ điều kiện nhận PGWP. Bạn cần kiểm tra kỹ liệu trường và chương trình của mình có nằm trong danh sách được phép không trước khi nộp đơn xin Study Permit.

6.2 PGWP Có Hiệu Lực Bao Lâu?

Thời hạn PGWP phụ thuộc vào thời gian và bậc học của chương trình đã hoàn thành:

Chương trình học Thời hạn PGWP tối đa
Chương trình từ 8 tháng đến dưới 2 năm Tối đa bằng thời gian học (Ví dụ: học 9 tháng → PGWP 9 tháng)
Chương trình từ 2 năm trở lên 3 năm
Bằng Thạc sĩ (áp dụng từ 15/02/2024) 3 năm (Ngay cả khi chương trình dưới 2 năm, nhưng tối thiểu phải đạt 8 tháng)
Hoàn thành 2 chương trình đủ điều kiện Có thể cộng gộp thời hạn của cả hai chương trình

Đây là lý do nhiều sinh viên Việt Nam ưu tiên chọn chương trình đại học 4 năm hoặc thạc sĩ tại Canada — để nhận được PGWP tối đa **3 năm** và có đủ thời gian tích lũy kinh nghiệm làm việc cần thiết cho hồ sơ định cư.

6.4 hay Đổi Quan Trọng Về PGWP Từ 1/11/2024

Kể từ ngày 1/11/2024, hầu hết người nộp đơn PGWP phải cung cấp **bằng chứng kết quả ngôn ngữ** (thường là IELTS hoặc TEF Canada) khi nộp đơn. Đây là yêu cầu mới từ IRCC nhằm đảm bảo sinh viên có đủ năng lực ngôn ngữ để hội nhập vào thị trường lao động Canada.

Nếu bạn đã nộp đơn PGWP **trước ngày 1/11/2024** hoặc là sinh viên tốt nghiệp trường bay (flight school), bạn được miễn áp dụng yêu cầu này.

6.5 Lưu Ý Về Hộ Chiếu Khi Xin PGWP

Thời hạn PGWP sẽ chỉ được cấp đến ngày hết hạn hộ chiếu nếu hộ chiếu hết hạn trước thời gian đủ điều kiện. Vì vậy, trước khi nộp đơn PGWP, hãy đảm bảo hộ chiếu của bạn có hiệu lực đủ dài để nhận được toàn bộ thời hạn bạn được hưởng. Nếu không, bạn có thể gia hạn PGWP sau khi được hộ chiếu mới.

6.6 PGWP Và Con Đường Định Cư Canada

Sau khi có PGWP, du học sinh có thể làm việc toàn thời gian tại Canada và tích lũy kinh nghiệm làm việc theo tiêu chuẩn Canada. Kinh nghiệm này là yếu tố then chốt để nộp đơn xin thường trú qua các chương trình như:

Canadian Experience Class (CEC): trong hệ thống Express Entry — phù hợp với người đã có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada.
Provincial Nominee Program (PNP): mỗi tỉnh bang có chương trình riêng ưu tiên các ngành nghề và khu vực thiếu nhân lực.

MSO Education có thể tư vấn chi tiết về việc chọn chương trình học và trường phù hợp để tối đa hóa thời hạn PGWP và cơ hội định cư sau tốt nghiệp.

 

7. Nên Chọn Trường và Thành Phố Nào?

7.1 Các Thành Phố Du Học Phổ Biến

– Toronto (Ontario): Thành phố lớn nhất Canada, chiếm 50% lượng du học sinh quốc tế. Nhiều cơ hội việc làm nhưng chi phí sinh hoạt cao hơn.
– Vancouver (British Columbia):Thành phố đáng sống nhất thế giới, khí hậu ôn hòa, hệ thống giáo dục phát triển với hơn 100 trường đại học và cao đẳng.
– Montreal (Quebec): Chi phí thấp hơn Toronto và Vancouver, môi trường đa văn hóa, song ngữ Anh-Pháp.
– Winnipeg (Manitoba) và Regina/Saskatoon (Saskatchewan): Chi phí sinh hoạt thấp, bảo hiểm y tế miễn phí, cơ hội định cư sau tốt nghiệp cao hơn các thành phố trung tâm.

7.2 Ngành Học Được Yêu Thích và Dễ Định Cư

Một số ngành đang thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng tại Canada, thuận lợi cho việc xin việc và định cư sau tốt nghiệp:

– Công nghệ thông tin và Trí tuệ nhân tạo
– Y tế, Điều dưỡng, Dược
– Kỹ thuật (cơ khí, hóa, hàng không)
– Kinh tế, Tài chính, Kế toán
– Giáo dục và Ngôn ngữ
– Quản trị Kinh doanh và Marketing

8. Tại Sao Chọn MSO Education Để Tư Vấn Du Học Canada?

MSO Education là đơn vị tư vấn du học uy tín với nhiều năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn du học sinh Việt Nam chinh phục giấc mơ Canada. Chúng tôi cung cấp:

– Tư vấn lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với học lực và tài chính từng gia đình.
– Hỗ trợ chọn trường, chọn ngành và khu vực định cư sau tốt nghiệp.
– Hỗ trợ làm hồ sơ visa trọn gói, tăng tỷ lệ đậu cao nhất.
– Tư vấn và hỗ trợ xin học bổng.
– Đồng hành xuyên suốt từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ đến khi nhập học.

Nếu bạn đang băn khoăn không biết  du học Canada cần chuẩn bị gì  hay còn thắc mắc về điều kiện du học Canada, hãy liên hệ MSO Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học phù hợp nhất với bạn!

QUỐC GIA DU HỌC

HỌC BỔNG CHÍNH PHỦ NEW ZEALAND (NZUA)
Tên học bổng Bậc học Giá trị Hạn nộp
15 suất học bổng NZUA dành cho học sinh – sinh viên Việt Nam (16-19 tuổi) Đại học NZ$15,000
(Có thể cộng dồn)
12/07/2026
* Áp dụng cho các khóa cử nhân kỳ nhập học tháng 02/2027. Việc cộng dồn học bổng phụ thuộc vào quy định riêng của 4 trường đại học đối tác.
LINCOLN UNIVERSITY
Tên học bổng Bậc học Giá trị Hạn nộp
Học bổng Quốc tế Bậc Đại học (International Undergraduate Scholarship) Đại học NZ$3,000 – NZ$5,000 31/12/2026
Học bổng Nghiên cứu Thạc sĩ (Master’s Research Scholarship) Thạc sĩ Lên đến NZ$18,024/năm 31/12/2026
Học bổng Taught’s Master Merit (Master Coursework) Thạc sĩ NZ$7,000 – NZ$15,000 31/12/2026

QUỐC GIA DU HỌC

Khuôn viên trường đại học Canterbury

UNIVERSITY OF CANTERBURY

Cơ sở đào tạo: Thành phố Christchurch

Tổng số sinh viên: 26,433

Tổng số sinh viên quốc tế: 1,549

Học phí: NZD$ 15,000 – NZD$43,000

Ranking: top 2% Đại học trên thế giới

Xem thêm
Cổng trường University of Auckland

UNIVERISTY OF AUCKLAND

Cơ sở đào tạo: Thành phố Auckland

Tổng số sinh viên: ~40,000

Tổng số sinh viên quốc tế: ~9,354

Học phí: NZD $47,000 đến NZD $54,000

Ranking: Top 65 thế giới

XEM THÊM
Phía trước tòa nhà Uni of Wakaito

UNIVERSITY OF WAIKATO

Cơ sở đào tạo: Thành phố Hamilton và Tauranga

Tổng số sinh viên: >13,000

Tổng số sinh viên quốc tế: ~3,000

Học phí: NZD$ 32,000 đến NZD$50,000

Ranking: # 235 đại học trên thế giới

xEM THÊM
Khuôn viên đại học AUCKLAND UNIVERSITY OF ECHNOLOGY

AUCKLAND UNIVERSITY OF TECHNOLOGY

Cơ sở đào tạo: Thành phố Auckland

Tổng số sinh viên: 27,608

Tổng số sinh viên quốc tế: 4,509

Học phí: NZD$ 20,000 đến NZD$45,000

Ranking: Top 1% các trường đại học trên thế giới

xem thêm
Đây là đại học Victoria University of Wellington

VICTORIA UNIVERSITY OF WELLINGTON

Cơ sở đào tạo: Thành phố Wellington

Tổng số sinh viên: 21,143

Tổng số sinh viên quốc tế: >3,000

Học phí: NZD$ 35,000 đến NZD$46,000

Ranking: Top 244 các trường đại học trên thế giới

xem thêm
Khuôn viên đại học Masey University

MASSEY UNIVERSITY

 

Cơ sở đào tạo: Campus tại các Thành phố Auckland, Manawatu, Wellington, Singapore
Tổng số sinh viên: 26,000
Tổng số sinh viên quốc tế: 4,000
Học phí: NZD $37,000 – NZD $41,000
Ranking: Top 239 các trường đại học trên thế giới ( Top 2%)

Xem thêm
Khuôn viên trường đại học Otago

UNIVERSITY OF OTAGO

Cơ sở đào tạo: Thành phố Dunedin, Otago

Tổng số sinh viên: ~19,000

Tổng số sinh viên quốc tế: ~2,250

Học phí: NZ$32,000 – NZ$50,000

Ranking: Top 197 các trường đại học trên thế giới

XEM THÊM

LINCOLN UNIVERSITY

Cơ sở đào tạo: Thành phố Lincoln, Christchurch

Tổng số sinh viên: ~5,500

Tổng số sinh viên quốc tế: ~1,500

Học phí: NZD$ 38,000 – NZD$ 42,000

Ranking: Top 371 các trường đại học trên thế giới

XEM THÊM